ba-rê
バレーコード enbarre chord
名詞
バレーコード
barre chord
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
バレーコード
一本の指で複数の弦を押さえるギター奏法。
vi Hợp âm ba-rê thường gây khó khăn cho người mới học đàn.
ja バレーコードは初心者には難しい。