ba rê
バレエの異綴 envariant spelling of ba-rê
1 語義
2 構成語
名詞
バレエの異綴
variant spelling of ba-rê
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
バレエの異綴
接続・論理
「ba-rê」の異綴、一般的なベトナム語の文章で用いられる。
vi Anh ấy đang tập các động tác ba rê cơ bản.
ja 彼は基本的なバレエの動きを練習している。