ba ba
発音
北部
/ɓaː˧˧ ɓaː˧˧/
中部
/ɓaː˧˥ ɓaː˧˥/
南部
/ɓaː˧˧ ɓaː˧˧/
音声
スッポン ensoft-shell turtle
名詞
スッポン
soft-shell turtle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
スッポン
動物・ペット
Animals
硬い甲羅ではなく軟らかい甲羅を持つ淡水亀。
vi Ba ba là một loài rùa nước ngọt có giá trị dinh dưỡng cao.
ja スッポンは栄養価の高い淡水亀の一種だ。
構成
ba / ba / 固有語(祖モン・クメール語から) …
▸
構成
ba / ba / 固有語(祖モン・クメール語から) …
成り立ち固有語(祖モン・クメール語から)
漢字
音節対応から推定
代表候補
爸爸
音節ごとの候補
ba
爸
ba
爸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
ba ba ấp bóng / thả đỉa ba ba / thứ ba / tháng ba …
▸
用法
ba ba ấp bóng / thả đỉa ba ba / thứ ba / tháng ba …