bừa phứa
無謀 enreckless
形容詞
無謀
reckless
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
無謀
性質・状態
将来の結果を考えずに、不注意に行動すること。
vi Tiêu xài tiền bạc bừa phứa có thể dẫn đến nợ nần.
ja 無謀な金遣いは借金につながる可能性がある。
構成
bừa / phứa
▸
構成
bừa / phứa
類語
vô tâm / bừa / bừa bãi / bừa bộn
▸
類語
vô tâm / bừa / bừa bãi / bừa bộn
用法
bánh răng bừa / cày bừa / nói bừa
▸
用法
bánh răng bừa / cày bừa / nói bừa