bủh
へえ enslang variation of bruh
1 語義
代名詞
へえ
slang variation of bruh
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
代名詞
へえ
代名詞・指示語
驚きや不信を表す際に使われる「bruh」の俗語的綴り。
vi Anh ấy nói bủh khi nghe tin bất ngờ đó.
ja その予期せぬニュースを聞いて彼は「へえ」と言った。