bờn bợt
発音
北部
/ɓə̤ːn˨˩ ɓə̰ːʔt˨˩/
中部
/ɓəːŋ˧˧ ɓə̰ːk˨˨/
南部
/ɓəːŋ˨˩ ɓəːk˨˩˨/
音声
青白い enpale
形容詞
青白い
pale
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
青白い
性質・状態
明るさがなく、生命力に欠ける色合い。
vi Khuôn mặt anh ấy trông bờn bợt vì thiếu ngủ.
ja 睡眠不足で彼の顔は青白い。
構成
bợt
▸
構成
bợt
類語
trắng / mét / tái / xanh xao …
▸
類語
trắng / mét / tái / xanh xao …
用法
bợt bạt
▸
用法
bợt bạt