bộ chế hoà khí
音声
キャブレター encarburetor
名詞
キャブレター
carburetor
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
キャブレター
接続・論理
空気と燃料を混合するエンジンの部品。
vi Ông ấy đang sửa bộ chế hòa khí của chiếc xe máy.
ja 彼はバイクのキャブレターを修理している。
構成
bộ / chế hoà khí / bộ + chế + hoà khí の複合 …
▸
構成
bộ / chế hoà khí / bộ + chế + hoà khí の複合 …
成り立ちbộ + chế + hoà khí の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
步制和氣
音節ごとの候補
bộ
步
chế
制
hoà
和
khí
氣
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bộ chế hòa khí / キャブレター
▸
類語
bộ chế hòa khí / キャブレター
用法
đi bộ / câu lạc bộ / bộ trưởng / đường bộ
▸
用法
đi bộ / câu lạc bộ / bộ trưởng / đường bộ