Bộ Chính trị
発音
北部
/ɓo̰ʔ˨˩ ʨïŋ˧˥ ʨḭʔ˨˩/
中部
/ɓo̰˨˨ ʨḭ̈n˩˧ tʂḭ˨˨/
南部
/ɓo˨˩˨ ʨɨn˧˥ tʂi˨˩˨/
音声
政治局 enPolitburo
名詞
政治局
Politburo
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
政治局
接続・論理
共産党の最高政策決定機関。党と国家の主要方針を決定する。
vi Bộ Chính trị đã đưa ra những quyết định quan trọng về kinh tế.
ja 政治局は経済に関する重要な決定を下した。
構成
bộ / chính trị / 政治
▸
構成
bộ / chính trị / 政治
漢字
出典照合済み
代表候補
政治
音節ごとの候補
bộ
步
chính
正
trị
治
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chính trị / điều trị / nhà chính trị / đơn trị …
▸
類語
chính trị / điều trị / nhà chính trị / đơn trị …
用法
đi bộ / câu lạc bộ / bộ trưởng / đường bộ …
▸
用法
đi bộ / câu lạc bộ / bộ trưởng / đường bộ …