bồ công anh
音声
タンポポ endandelion
名詞
タンポポ
dandelion
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
タンポポ
植物
Plants
黄色い花が咲き、熟すと綿毛付きの種になる野草。
vi Những bông hoa bồ công anh đang bay trong gió.
ja タンポポの花が風に吹かれて飛んでいる。
構成
anh / 漢越語。漢字は 蒲公英 / 蒲公英
▸
構成
anh / 漢越語。漢字は 蒲公英 / 蒲公英
成り立ち漢越語。漢字は 蒲公英
漢字
出典照合済み
代表候補
蒲公英
音節ごとの候補
bồ
菩(耙 / 蒲 / 𪇨)
công
工
anh
偀
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
anh ấy / anh chàng / bộ anh / thước anh
▸
用法
anh ấy / anh chàng / bộ anh / thước anh