bến tương
発音
北部
/ɓen˧˥ tɨəŋ˧˧/
中部
/ɓḛn˩˧ tɨəŋ˧˥/
南部
/ɓəːŋ˧˥ tɨəŋ˧˧/
proper name
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
proper name
A proper name.
vi Tên "bến tương" xuất hiện trong văn bản.
ja The name "Bến Tương" appears in the text.
構成
bến / tương / 𡍣相
▸
構成
bến / tương / 𡍣相
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡍣相
音節ごとの候補
bến
𡍣(𡔖 / 𥘂)
tương
相(醬 / 湘)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bến cát / bến xe / bến tre / bến thành …
▸
用法
bến cát / bến xe / bến tre / bến thành …