bằng mạc
発音
北部
/ɓa̤ŋ˨˩ ma̰ːʔk˨˩/
中部
/ɓaŋ˧˧ ma̰ːk˨˨/
南部
/ɓaŋ˨˩ maːk˨˩˨/
音声
バンマック enplace name
固有名詞
バンマック
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
バンマック
ベトナムにある地名。
vi Bằng mạc là tên của một địa danh.
ja バンマックは地名である。
構成
bằng / mạc / 凭漠
▸
構成
bằng / mạc / 凭漠
漢字
音節対応から推定
代表候補
凭漠
音節ごとの候補
bằng
凭
mạc
漠(莫)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng …
▸
用法
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng …