bằng cứ
発音
北部
/ɓa̤ŋ˨˩ kɨ˧˥/
中部
/ɓaŋ˧˧ kɨ̰˩˧/
南部
/ɓaŋ˨˩ kɨ˧˥/
頼る enrely on
動詞
頼る
rely on
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
頼る
基本動詞
議論や行動の基礎として、具体的な事実や証拠に頼る。
vi Chúng ta không thể chỉ bằng cứ vào những lời đồn đại để kết luận.
ja 結論を出すために単に噂に頼ることはできません。
構成
bằng / cứ / 漢越語。漢字は 憑據 …
▸
構成
bằng / cứ / 漢越語。漢字は 憑據 …
成り立ち漢越語。漢字は 憑據
漢字
出典照合済み
代表候補
憑據
音節ごとの候補
bằng
凭
cứ
据
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bàng cử / bằng cử / cậy / nương tựa …
▸
類語
bàng cử / bằng cử / cậy / nương tựa …
用法
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng …
▸
用法
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng …