Bắc Hàn
音声
北朝鮮 enNorth Korea
名詞
北朝鮮
North Korea
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
北朝鮮
接続・論理
アジアの朝鮮半島北部にある国。
vi Bắc Hàn là một quốc gia nằm ở khu vực Đông Á.
ja 北朝鮮は東アジア地域に位置する国である。
構成
bắc / hàn / 漢越語。漢字は 北韓 …
▸
構成
bắc / hàn / 漢越語。漢字は 北韓 …
成り立ち漢越語。漢字は 北韓
漢字
出典照合済み
代表候補
北韓
音節ごとの候補
bắc
𢫣
hàn
寒
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
bắc hàn đới / bắc ninh / bắc trung bộ / bắc kạn …
▸
用法
bắc hàn đới / bắc ninh / bắc trung bộ / bắc kạn …