Bắc Bộ
発音
北部
/ɓak˧˥ ɓo̰ʔ˨˩/
中部
/ɓa̰k˩˧ ɓo̰˨˨/
南部
/ɓak˧˥ ɓo˨˩˨/
音声
北部ベトナム enNorthern Vietnam
名詞
北部ベトナム
Northern Vietnam
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
北部ベトナム
文化・固有名詞
ベトナムの北部地方を指す地理的な呼称。
vi Bắc Bộ là khu vực địa lý ở phía bắc của Việt Nam.
ja 北部ベトナムは国内の北側にある。
固有名詞
語義 2
固有名詞
地名
地名である。
vi Tên "bắc bộ" xuất hiện trong văn bản.
ja 「Bắc Bộ」という名前が本文に現れる。
構成
bắc / bộ / 北部
▸
構成
bắc / bộ / 北部
漢字
出典照合済み
代表候補
北部
音節ごとの候補
bắc
𢫣
bộ
步
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bác bỏ
▸
類語
bác bỏ
用法
vịnh bắc bộ / tây bắc bộ / đông bắc bộ / bắc ninh …
▸
用法
vịnh bắc bộ / tây bắc bộ / đông bắc bộ / bắc ninh …