bấn bít
発音
北部
/ɓən˧˥ ɓit˧˥/
中部
/ɓə̰ŋ˩˧ ɓḭt˩˧/
南部
/ɓəŋ˧˥ ɓɨt˧˥/
圧倒される enoverwhelmed
形容詞
圧倒される
overwhelmed
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
圧倒される
性質・状態
過剰な仕事や感情により押しつぶされそうな状態。
vi Tâm trạng cô ấy đang bấn bít vì quá nhiều lo lắng.
ja 彼女は過多な心配事で圧倒されている。
構成
bấn / bít
▸
構成
bấn / bít
類語
bấn loạn / bấn / bưng bít
▸
類語
bấn loạn / bấn / bưng bít
用法
túng bấn / bít tất / bít tết / bít tất tay
▸
用法
túng bấn / bít tất / bít tết / bít tất tay