bảy háp
発音
北部
/ɓa̰j˧˩˧ haːp˧˥/
中部
/ɓaj˧˩˨ ha̰ːp˩˧/
南部
/ɓaj˨˩˦ haːp˧˥/
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
地名を表す固有名詞。
vi Bảy Háp là tên của một địa danh.
ja 七合は地名です。
構成
bảy
▸
構成
bảy
用法
thứ bảy / tháng bảy / ngã bảy / mười bảy
▸
用法
thứ bảy / tháng bảy / ngã bảy / mười bảy