bảo sanh viện
産院 enmaternity hospital
名詞
産院
maternity hospital
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
産院
接続・論理
出産時の女性のケアを専門とする病院の別称。
vi Cô ấy vừa được đưa đến bảo sanh viện.
ja 彼女は今産院に運ばれた。
構成
bảo sanh / viện / 保栍院
▸
構成
bảo sanh / viện / 保栍院
漢字
音節対応から推定
代表候補
保栍院
音節ごとの候補
bảo
保
sanh
栍(笙)
viện
院
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bệnh viện / thư viện / viện bảo tàng / viện đại học
▸
用法
bệnh viện / thư viện / viện bảo tàng / viện đại học