bảng tổng sắp
発音
北部
/ɓa̰ːŋ˧˩˧ tə̰wŋ˧˩˧ sap˧˥/
中部
/ɓaːŋ˧˩˨ təwŋ˧˩˨ ʂa̰p˩˧/
南部
/ɓaːŋ˨˩˦ təwŋ˨˩˦ ʂap˧˥/
総合順位表 enoverall standings
名詞
総合順位表
overall standings
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
総合順位表 接続・論理
競技における各チームの最終順位を示す表。
vi Đội bóng của chúng tôi đang đứng đầu bảng tổng sắp.
ja 私たちのチームは現在ランキングのトップだ。
構成
bảng / 榜總𢯛
▸
構成
bảng / 榜總𢯛
漢字
音節対応から推定
代表候補
榜總𢯛
音節ごとの候補
bảng
榜
tổng
總
sắp
𢯛
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bảng hiệu / bảng cửu chương / bảng chọn / bảng biểu
▸
用法
bảng hiệu / bảng cửu chương / bảng chọn / bảng biểu