bún thịt nướng
発音
北部
/ɓun˧˥ tʰḭʔt˨˩ nɨəŋ˧˥/
中部
/ɓṵŋ˩˧ tʰḭt˨˨ nɨə̰ŋ˩˧/
南部
/ɓuŋ˧˥ tʰɨt˨˩˨ nɨəŋ˧˥/
音声
ブンティットヌオン envermicelli with grilled pork
名詞
ブンティットヌオン
vermicelli with grilled pork
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ブンティットヌオン 接続・論理
冷やした米麺に豚の炭火焼きを乗せた料理。
vi Tôi rất thích ăn bún thịt nướng vào bữa trưa.
ja 昼食に焼き豚麺を食べるのが好きだ。
構成
bún / thịt nướng / bún + thịt + nướng の複合
▸
構成
bún / thịt nướng / bún + thịt + nướng の複合
成り立ちbún + thịt + nướng の複合
用法
bún ốc / bún thang / bún cua / bún chả
▸
用法
bún ốc / bún thang / bún cua / bún chả