bóng vợt
音声
ラクロス enlacrosse
名詞
ラクロス
lacrosse
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ラクロス
接続・論理
網付きのラケットでボールを扱うチームスポーツ。
vi Chúng tôi cùng nhau chơi bóng vợt vào cuối tuần.
ja 週末に一緒にラクロスをする。
構成
bóng / vợt / 𡞗𦅲
▸
構成
bóng / vợt / 𡞗𦅲
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡞗𦅲
音節ごとの候補
bóng
𡞗(𣈖 / 𤊡 / 𩃳 / 𩄴)
vợt
𦅲
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
quần vợt / cây vợt / ラクロス
▸
類語
quần vợt / cây vợt / ラクロス
用法
bóng đá / bóng tối / bóng chày / bóng rổ
▸
用法
bóng đá / bóng tối / bóng chày / bóng rổ