bó gối
発音
北部
/ɓɔ˧˥ ɣoj˧˥/
中部
/ɓɔ̰˩˧ ɣo̰j˩˧/
南部
/ɓɔ˧˥ ɣoj˧˥/
膝を抱える enhug knees
動詞
膝を抱える
hug knees
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
膝を抱える
基本動詞
膝を抱えて座る姿勢。
vi Cô bé ngồi bó gối một góc phòng.
ja 少女は部屋の隅で膝を抱えて座っていた。
構成
bó / gối
▸
構成
bó / gối
類語
bó / bó bột / bó thân / bó té …
▸
類語
bó / bó bột / bó thân / bó té …
用法
bó tay / bó tay chấm com / bó hoa / băng bó …
▸
用法
bó tay / bó tay chấm com / bó hoa / băng bó …