bình nóng lạnh
音声
温水器 enwater heater
名詞
温水器
water heater
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
温水器
接続・論理
家庭用温水を加熱・貯蔵するための電気機器。
vi Mọi người nên lắp đặt bình nóng lạnh để sử dụng trong mùa đông.
ja 冬のために温水器を設置すべきだ。
構成
bình / bình + nóng + lạnh の複合 / 平燶冷
▸
構成
bình / bình + nóng + lạnh の複合 / 平燶冷
成り立ちbình + nóng + lạnh の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
平燶冷
音節ごとの候補
bình
平
nóng
燶(𤎏)
lạnh
冷
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương
▸
用法
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương