bán hon
発音
北部
/ɓaːn˧˥ hɔn˧˧/
中部
/ɓa̰ːŋ˩˧ hɔŋ˧˥/
南部
/ɓaːŋ˧˥ hɔŋ˧˧/
フォントー県の社 encommune in Phong Thổ District
固有名詞
フォントー県の社
commune in Phong Thổ District
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
フォントー県の社
ベトナムのライチャウ省フォントー県にある社。
vi Bán Hon là tên của một địa danh.
ja バンホンは地名の一つである。
構成
bán
▸
構成
bán
用法
bán hàng / buôn bán / bán chạy / bán đứng
▸
用法
bán hàng / buôn bán / bán chạy / bán đứng