bác sĩ nhi
小児科医 enpediatrician
名詞
小児科医
pediatrician
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
小児科医
接続・論理
子供の健康管理と治療を専門とする医師。
vi Chị tôi là một bác sĩ nhi tại bệnh viện này.
ja 姉はこの病院の小児科医だ。
構成
bác sĩ / nhi
▸
構成
bác sĩ / nhi
用法
bác sĩ chuyên khoa / nữ bác sĩ / bác sĩ y khoa / nhâm nhi …
▸
用法
bác sĩ chuyên khoa / nữ bác sĩ / bác sĩ y khoa / nhâm nhi …