B
音声
友人(略) enabbreviation of friend
代名詞
友人(略)
abbreviation of friend
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
代名詞
友人(略)
家族・友人
A shortened form of the word used to refer to a friend or someone of similar status.
vi Chào B, bạn có khỏe không?
ja Hi friend, are you well?
用法
phương án b / thành thới b / vĩnh châu b / công chức loại b …
▸
用法
phương án b / thành thới b / vĩnh châu b / công chức loại b …