axetic
酢酸の enacetic
形容詞
酢酸の
acetic
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
形容詞
酢酸の
性質・状態
酢酸に関連する、またはそれらの特性を持つこと。
vi Hợp chất này có những đặc tính axetic giống như axit giấm.
ja この化合物は酢酸のような酢酸的性質を持つ。