aptomat
遮断器 enautomatic switch
名詞
遮断器
automatic switch
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
遮断器
過負荷時に自動的に回路を遮断する装置。
vi Cái aptomat này tự động ngắt khi điện quá tải.
ja この遮断器は過負荷になると自動的に切れる。