AI tạo sinh
音声
生成AI engenerative AI
名詞
生成AI
generative AI
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
生成AI 接続・論理
文章や画像などの新しいコンテンツを生成するAIシステム。
vi AI tạo sinh có thể giúp con người viết văn bản một cách nhanh chóng.
ja 生成AIは人間が素早く文章を書くのを助ける。
構成
ai / 埃造生
▸
構成
ai / 埃造生
漢字
音節対応から推定
代表候補
埃造生
音節ごとの候補
ai
埃
tạo
造
sinh
生
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
không ai / ai đó / trần ai / bi ai
▸
用法
không ai / ai đó / trần ai / bi ai