acid acetic
発音
北部
/aː˧˧ sit˧˥ aː˧˧ se˧˧ tïk˧˥/
中部
/aː˧˥ sḭt˩˧ aː˧˥ se˧˥ tḭ̈t˩˧/
南部
/aː˧˧ sɨt˧˥ aː˧˧ se˧˧ tɨt˧˥/
音声
酢酸 enacetic acid
名詞
酢酸
acetic acid
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
酢酸 接続・論理
強い刺激臭を持つ無色の液体酸で、酢の主成分。
vi Acid acetic được sử dụng để sản xuất giấm ăn.
ja 酢酸は食酢の製造に使われる。
類語
acid béo / acid nitric / acid amin / 化学
▸
類語
acid béo / acid nitric / acid amin / 化学