ace
みんな eninitialism of anh chi em
代名詞
みんな
initialism of anh chi em
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
代名詞
みんな
代名詞・指示語
集団内の親しい仲間を総称する略語。
vi Chào ace, chúc mọi người có một ngày làm việc thật vui vẻ.
ja 皆さん、今日も一日楽しく過ごしましょう。