acbit
発音
北部
/aːk˧˧ ɓit˧˧/
中部
/aːk˧˥ ɓit˧˥/
南部
/aːk˧˧ ɓɨt˧˧/
裁定取引 enarbitrage
名詞
裁定取引
arbitrage
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
裁定取引
価格差を利用して同時に売買を行う取引手法。
vi Acbit là một hình thức kinh doanh phổ biến.
ja 裁定取引は一般的なビジネス形態だ。