a tư đà
阿輸陀 enpersonal name
固有名詞
阿輸陀
personal name
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
阿輸陀
人物またはキャラクターの固有名詞。
vi A Tư Đà là tên của một nhân vật.
ja 阿輸陀は登場人物の名前です。
構成
a / tư / đà …
▸
構成
a / tư / đà …
成り立ち漢越語。漢字は 阿私陀
漢字
出典照合済み
代表候補
阿私陀
音節ごとの候補
a
丫
tư
四
đà
拖(駝 / 沱 / 𧹟)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn …
▸
用法
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn …