a lịch sơn
発音
北部
/aː˧˧ lḭ̈ʔk˨˩ səːn˧˧/
中部
/aː˧˥ lḭ̈t˨˨ ʂəːŋ˧˥/
南部
/aː˧˧ lɨt˨˩˨ ʂəːŋ˧˧/
音声
アレクサンドル enreligious or cultural name
固有名詞
アレクサンドル
religious or cultural name
2 語義
3 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
アレクサンドル
文化・固有名詞
文化的な文脈における固有名詞。
vi A Lịch Sơn là một tên riêng trong văn hóa.
ja アレクサンドルは文化における固有名詞です。
語義 2
固有名詞
アレクサンダー
固有名詞。
vi Tên "a lịch sơn" xuất hiện trong văn bản.
ja 「アレクサンダー」という名前が文書に現れる。
構成
a / lịch / sơn …
▸
構成
a / lịch / sơn …
漢字
出典照合済み
代表候補
亞歷山
音節ごとの候補
a
丫
lịch
曆
sơn
山
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
a lịch sơn đắc lộ / a la xô / a lưới / a di đà …
▸
用法
a lịch sơn đắc lộ / a la xô / a lưới / a di đà …