a-đê-nô-xin
アデノシン enalternative spelling
名詞
アデノシン
alternative spelling
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
アデノシン
体内の生化学プロセスで重要な役割を果たす化合物「アデノシン」の別表記。
vi A-đê-nô-xin là một hợp chất quan trọng trong các quá trình sinh hóa.
ja アデノシンは生化学プロセスにおける重要な化合物である。
類語
a-đê-nô-xin tri-phốt-phát
▸
類語
a-đê-nô-xin tri-phốt-phát