ống tiền
発音
北部
/əwŋ˧˥ tiə̤n˨˩/
中部
/ə̰wŋ˩˧ tiəŋ˧˧/
南部
/əwŋ˧˥ tiəŋ˨˩/
貯金箱 enpiggy bank
名詞
貯金箱
piggy bank
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
貯金箱
接続・論理
硬貨や紙幣を貯金するために使われる小さな容器
vi Mỗi ngày, đứa trẻ đều bỏ một ít tiền lẻ vào ống tiền.
ja 子供は毎日少しの小銭を貯金箱に入れている。
構成
ống / tiền / 甕前
▸
構成
ống / tiền / 甕前
漢字
音節対応から推定
代表候補
甕前
音節ごとの候補
ống
甕(𨇹)
tiền
前
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
ống quyển / ống tay / giày ống / ống bơ …
▸
用法
ống quyển / ống tay / giày ống / ống bơ …