ịch
発音
北部
/ḭ̈ʔk˨˩/
中部
/ḭ̈t˨˨/
南部
/ɨt˨˩˨/
音声
どすん enthud
名詞
どすん
thud
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
どすん
重い物体が地面に落ちた時の鈍く重い音。
vi Bao cát rơi xuống sàn nhà một tiếng ịch.
ja 土嚢がどすんと床に落ちた。
類語
ích
▸
類語
ích
用法
ị ịch / ình ịch / ục ịch
▸
用法
ị ịch / ình ịch / ục ịch