ềnh ềnh
発音
北部
/ə̤jŋ˨˩ ə̤jŋ˨˩/
中部
/en˧˧ en˧˧/
南部
/əːn˨˩ əːn˨˩/
目をさえぎる endim sight
unknown
目をさえぎる
dim sight
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
目をさえぎる
To be dazzled or blocked from clear vision by obstructed sight.
構成
ềnh / ềnh
▸
構成
ềnh / ềnh
類語
ềnh ễnh / ềnh / ềnh ệch
▸
類語
ềnh ễnh / ềnh / ềnh ệch