ưng ửng
発音
北部
/ɨŋ˧˧ ɨ̰ŋ˧˩˧/
中部
/ɨŋ˧˥ ɨŋ˧˩˨/
南部
/ɨŋ˧˧ ɨŋ˨˩˦/
ほの赤い enpinkish or flushed
形容詞
ほの赤い
pinkish or flushed
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ほの赤い
性質・状態
羞恥心や軽い熱などで肌がほんのりと赤らむ状態。
vi Đôi má cô ấy ưng ửng đỏ khi nhận được lời khen.
ja 褒め言葉を受けて、彼女の頬がほんのりと赤らんだ。
構成
ưng / ửng / 鷹𦁾
▸
構成
ưng / ửng / 鷹𦁾
漢字
音節対応から推定
代表候補
鷹𦁾
音節ごとの候補
ưng
鷹
ửng
𦁾
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ưng / ưng thuận / ưng ý / ưng biển …
▸
類語
ưng / ưng thuận / ưng ý / ưng biển …
用法
chim ưng / la ha ưng / đặc ưng / quý ưng …
▸
用法
chim ưng / la ha ưng / đặc ưng / quý ưng …