ướt đầm
発音
北部
/ɨət˧˥ ɗə̤m˨˩/
中部
/ɨə̰k˩˧ ɗəm˧˧/
南部
/ɨək˧˥ ɗəm˨˩/
びしょ濡れ ensoaked through
形容詞
びしょ濡れ
soaked through
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
びしょ濡れ
性質・状態
Soaked through and drenchingly wet.
構成
ướt / đầm
▸
構成
ướt / đầm
類語
ướt đẫm / áo đầm / nhảy đầm / sen đầm …
▸
類語
ướt đẫm / áo đầm / nhảy đầm / sen đầm …
用法
ướt át / ướt nhẹp / ẩm ướt / chân ướt chân ráo …
▸
用法
ướt át / ướt nhẹp / ẩm ướt / chân ướt chân ráo …