ươn ướt
発音
北部
/ɨən˧˧ ɨət˧˥/
中部
/ɨəŋ˧˥ ɨə̰k˩˧/
南部
/ɨəŋ˧˧ ɨək˧˥/
湿った enslightly wet
形容詞
湿った
slightly wet
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
湿った
性質・状態
表面が少し湿っている、または濡れている状態。
vi Đôi mắt cô ấy vẫn còn ươn ướt sau khi nghe câu chuyện buồn.
ja 悲しい物語を聞いた後、彼女の目はまだ湿っていた。
構成
ươn / ướt / 胺㲸
▸
構成
ươn / ướt / 胺㲸
漢字
音節対応から推定
代表候補
胺㲸
音節ごとの候補
ươn
胺(𤹕)
ướt
㲸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ươn / ươn hèn / ẩm ướt / bánh ướt …
▸
類語
ươn / ươn hèn / ẩm ướt / bánh ướt …
用法
cá ươn / ướt át / ướt nhẹp / chân ướt chân ráo …
▸
用法
cá ươn / ướt át / ướt nhẹp / chân ướt chân ráo …