đi-ốt
音声
ダイオード endiode
名詞
ダイオード
diode
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
ダイオード
回路内で電流を一定方向にのみ流す電子部品。
vi Đi-ốt này được dùng để chỉnh lưu dòng điện trong mạch.
ja このダイオードは回路内の電流を整流するために使われる。