điện hóa
発音
北部
/ɗiə̰ʔn˨˩ hwaː˧˥/
中部
/ɗiə̰ŋ˨˨ hwa̰ː˩˧/
南部
/ɗiəŋ˨˩˨ hwaː˧˥/
音声
伝統的な綴り entraditional spelling
名詞
伝統的な綴り
traditional spelling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
伝統的な綴り
接続・論理
声調記号が伝統的な位置に置かれる表記形式。
vi Đây là cách viết điện hóa theo lối cũ của từ này.
ja これはこの単語の伝統的な綴り方である。
構成
điện / hóa
▸
構成
điện / hóa
類語
điện hoá / điện hoa
▸
類語
điện hoá / điện hoa
用法
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện …
▸
用法
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện …