điện đồ
発音
北部
/ɗiə̰ʔn˨˩ ɗo̤˨˩/
中部
/ɗiə̰ŋ˨˨ ɗo˧˧/
南部
/ɗiəŋ˨˩˨ ɗo˨˩/
音声
電図 enelectrogram
名詞
電図
electrogram
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
電図 接続・論理
医療機器で記録された身体の電気的活動図。
vi Kết quả điện đồ cho thấy tim hoạt động bình thường.
ja 電図の結果は心臓が正常であることを示している。
構成
điện / đồ / 殿圖
▸
構成
điện / đồ / 殿圖
漢字
音節対応から推定
代表候補
殿圖
音節ごとの候補
điện
殿
đồ
圖
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
môn đồ / biểu đồ / tội đồ / điện tâm đồ …
▸
類語
môn đồ / biểu đồ / tội đồ / điện tâm đồ …
用法
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện …
▸
用法
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện …