điền khí
発音
北部
/ɗiə̤n˨˩ xi˧˥/
中部
/ɗiəŋ˧˧ kʰḭ˩˧/
南部
/ɗiəŋ˨˩ kʰi˧˥/
農具 enagricultural tools
名詞
農具
agricultural tools
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
農具
台所用品・道具
Jobs
農作業に使用される農具全般。
vi Nhà kho chứa đầy các loại điền khí dùng cho việc làm vườn.
ja 倉庫には庭仕事用の農具がたくさんある。
構成
điền / khí / 漢越語。漢字は 田器 …
▸
構成
điền / khí / 漢越語。漢字は 田器 …
成り立ち漢越語。漢字は 田器
漢字
出典照合済み
代表候補
田器
音節ごとの候補
điền
田(填 / 佃)
khí
氣
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
điện khí
▸
類語
điện khí
用法
mặt chữ điền / điền đơn / đạc điền / điền địa …
▸
用法
mặt chữ điền / điền đơn / đạc điền / điền địa …