đa xơ cứng
音声
多発性硬化症 enmultiple sclerosis
名詞
多発性硬化症
multiple sclerosis
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
多発性硬化症
接続・論理
中枢神経に影響を及ぼす慢性疾患。
vi Bác sĩ đang theo dõi tình trạng đa xơ cứng của bệnh nhân.
ja 医師は患者の多発性硬化症の状態を診ている。
構成
đa / xơ cứng / đa + xơ cứng の複合
▸
構成
đa / xơ cứng / đa + xơ cứng の複合
成り立ちđa + xơ cứng の複合
用法
bánh đa cua / đa cảm / đa tài / đa ta …
▸
用法
bánh đa cua / đa cảm / đa tài / đa ta …