đa sắc
音声
多色の enmulticolored; polychromatic
形容詞
多色の
multicolored; polychromatic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
多色の 性質・状態
様々な色や多様な色調で構成された状態。
vi Cánh đồng hoa đa sắc rực rỡ dưới ánh nắng.
ja 多色な花畑が日光の下で華やかに輝いている。
構成
đa / sắc / đa + sắc の複合 …
▸
構成
đa / sắc / đa + sắc の複合 …
成り立ちđa + sắc の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
多色
音節ごとの候補
đa
多
sắc
色
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
đa sắc tộc / bánh đa cua / đa cảm / đa tài …
▸
用法
đa sắc tộc / bánh đa cua / đa cảm / đa tài …