đa nền tảng
発音
北部
/ɗaː˧˧ ne̤n˨˩ ta̰ːŋ˧˩˧/
中部
/ɗaː˧˥ nen˧˧ taːŋ˧˩˨/
南部
/ɗaː˧˧ nəːŋ˨˩ taːŋ˨˩˦/
音声
複数環境対応 encross-platform
名詞
複数環境対応
cross-platform
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
複数環境対応 接続・論理
複数の異なるオペレーティングシステムや機器環境で動作すること。
構成
đa / nền tảng
▸
構成
đa / nền tảng
類語
nền tảng / tang tảng / đá tảng
▸
類語
nền tảng / tang tảng / đá tảng
用法
bánh đa cua / đa cảm / đa tài / đa ta
▸
用法
bánh đa cua / đa cảm / đa tài / đa ta