đa chiều
発音
北部
/ɗaː˧˧ ʨiə̤w˨˩/
中部
/ɗaː˧˥ ʨiəw˧˧/
南部
/ɗaː˧˧ ʨiəw˨˩/
音声
多次元の enmultidimensional
形容詞
多次元の
multidimensional
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
多次元の
性質・状態
一度に複数の側面や特徴を持つこと。
vi Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề một cách đa chiều.
ja 問題を多角的な方法で検討する必要がある。
構成
đa / chiều / 多朝
▸
構成
đa / chiều / 多朝
漢字
音節対応から推定
代表候補
多朝
音節ごとの候補
đa
多
chiều
朝
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
buổi chiều / số chiều / dòng điện một chiều / dòng điện xoay chiều …
▸
類語
buổi chiều / số chiều / dòng điện một chiều / dòng điện xoay chiều …
用法
bánh đa cua / đa cảm / đa tài / đa ta …
▸
用法
bánh đa cua / đa cảm / đa tài / đa ta …