đa đảo
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
文化・固有名詞
固有名詞の一つ。
vi Tên "đa đảo" xuất hiện trong văn bản.
ja 「多島」という名前が文書に現れる。
構成
đa / đảo / 漢越語。漢字は 多島 …
▸
構成
đa / đảo / 漢越語。漢字は 多島 …
成り立ち漢越語。漢字は 多島
漢字
出典照合済み
代表候補
多島
音節ごとの候補
đa
多
đảo
島
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đà đao / đả đảo
▸
類語
đà đao / đả đảo
用法
bánh đa cua / đa cảm / đa tài / đa ta …
▸
用法
bánh đa cua / đa cảm / đa tài / đa ta …