đồng thòa
音声
金銅合金 encopper-gold alloy
名詞
金銅合金
copper-gold alloy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
金銅合金
接続・論理
ジュエリーや芸術用途で使われる、銅と金の合金。
vi Chiếc nhẫn này được làm từ đồng thòa.
ja この指輪は金銅合金で作られている。
構成
đồng / thòa
▸
構成
đồng / thòa
用法
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm
▸
用法
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm